corticated

/'kɔ:tikeitid/ Cách viết khác : (corticate) /'kɔ:tikit/
Học thuật
Thân thiện
corticated

The botanist examined the corticated stem under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vỏ: Mô tả một cấu trúc sinh học (thường thực vật, đôi khi một số bộ phận động vật) được bao phủ bởi một lớp vỏ hoặc vỏ ngoài.
    • Giống vỏ cây: đặc điểm, hình dáng hoặc kết cấu tương tự như vỏ cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stem was thick and corticated. (Thân cây dày vỏ.)
    • They studied the corticated surface of the root under a microscope. (Họ nghiên cứu bề mặt vỏ của rễ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corticated layer": Lớp vỏ.

    • The corticated layer protects the inner tissues from damage. (Lớp vỏ bảo vệ các bên trong khỏi bị hư hại.)
  • "Corticated appearance": Vẻ ngoài giống vỏ cây.

    • The fossil had a rough, corticated appearance. (Hóa thạch có vẻ ngoài sần sùi, giống vỏ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticate (tính từ): vỏ, được phủ bởi vỏ. (Đây dạng tính từ gốc, ít phổ biến hơn 'corticated').
  • Cortex (danh từ): Vỏ (như vỏ cây, vỏ não).
  • Cortical (tính từ): (Thuộc về) vỏ, liên quan đến vỏ (thường dùng trong sinh học, y học).
Từ đồng nghĩa
  • Barked: vỏ cây (chỉ dùng cho thực vật).
  • Covered with bark: Được phủ bởi vỏ cây.
  • Encrusted: Được phủ bởi một lớp cứng bên ngoài (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt về thực vật học, sinh học giải phẫu học.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như " vỏ" hoặc "giống vỏ cây" thay vì dùng từ chuyên môn "corticated".
corticated

The botanist examined the corticated stem under a bright light.

tính từ
  1. vỏ
  2. giống vỏ cây