corticospinal tract

Học thuật
Thân thiện
corticospinal tract

A student studies a diagram of the corticospinal tract in a neuroscience textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ chuyên ngành, Giải phẫu học, Thần kinh học):
    • Đường dẫn truyền vỏ não - tủy sống: Một sợi thần kinh quan trọng, nguồn gốc từ vỏ não vận động đi xuống qua thân não để kết nối trực tiếp với các tế bào thần kinh vận độngtủy sống. đóng vai trò chính trong việc kiểm soát các cử động tinh vi, chủ ý, đặc biệt các chi.
    • vỏ não gai: Tên gọi khác trong giải phẫu học tiếng Việt, chỉ cùng một cấu trúc thần kinh nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damage to the corticospinal tract can result in paralysis or weakness on the opposite side of the body. (Tổn thương đường dẫn truyền vỏ não - tủy sống có thể dẫn đến liệt hoặc yếu phía đối diện của cơ thể.)
    • The corticospinal tract is crucial for performing skilled movements like writing or playing the piano. ( vỏ não gai rất quan trọng để thực hiện các cử động tinh vi như viết chữ hoặc chơi đàn piano.)
    • Neuroscientists study how signals travel along the corticospinal tract. (Các nhà thần kinh học nghiên cứu cách tín hiệu di chuyển dọc theo đường dẫn truyền vỏ não - tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lateral corticospinal tract" ( vỏ gai bên): phần chính của đường dẫn truyền, chiếm khoảng 85-90%, bắt chéo sang phía đối diệnhành tủy đi xuống tủy sống để điều khiển các ở tay chân.
  • "Anterior corticospinal tract" ( vỏ gai trước): phần nhỏ hơn, không bắt chéo (hoặc bắt chéomức tủy sống), chủ yếu liên quan đến điều khiển các thân mình.
Biến thể từ gần giống
  • Pyramidal tract (n): Đường dẫn truyền tháp. Đây tên gọi khác, thường được dùng thay thế cho corticospinal tract, do đi qua phần hành tủy hình tháp.
  • Upper motor neuron (n): -ron vận động trên. Các tế bào thần kinh thân nằmvỏ não sợi trục tạo nên corticospinal tract thuộc nhóm này.
  • Motor pathway (n): Đường dẫn truyền vận động. Một thuật ngữ chung hơn, trong đó corticospinal tract một đường dẫn truyền chính.
Từ đồng nghĩa
  • Pyramidal tract: Đường dẫn truyền tháp (từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác).
  • Motor tract: /đường dẫn truyền vận động (từ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

corticospinal tract

A student studies a diagram of the corticospinal tract in a neuroscience textbook.

Noun
  1. vỏ não gai