corticosteroid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Corticosteroid: Một loại hormone steroid tự nhiên được sản xuất bởi vỏ thượng thận (tuyến thượng thận) hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Chúng có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiều quá trình của cơ thể như phản ứng viêm, hệ thống miễn dịch, chuyển hóa carbohydrate, và cân bằng chất điện giải.
- Thuốc corticosteroid: Khi được sử dụng như một loại thuốc, corticosteroid có tác dụng chống viêm mạnh và ức chế hệ miễn dịch, được dùng để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a topical corticosteroid to reduce the skin inflammation. (Bác sĩ kê đơn một loại corticosteroid bôi ngoài da để giảm viêm da.)
- Long-term use of oral corticosteroids can have significant side effects. (Việc sử dụng corticosteroid dạng uống lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ đáng kể.)
- Corticosteroids are essential for managing severe allergic reactions. (Corticosteroid rất cần thiết để kiểm soát các phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Systemic corticosteroid": Corticosteroid toàn thân (như dạng uống hoặc tiêm), có tác dụng lên toàn bộ cơ thể.
- Systemic corticosteroids are reserved for severe autoimmune diseases. (Corticosteroid toàn thân được dành cho các bệnh tự miễn nghiêm trọng.)
- "Topical corticosteroid": Corticosteroid tại chỗ (như kem bôi, thuốc mỡ), chỉ tác dụng lên vùng da được bôi.
- A mild topical corticosteroid is often the first-line treatment for eczema. (Một loại corticosteroid bôi tại chỗ nhẹ thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh chàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Corticoid (n): Từ đồng nghĩa thường dùng trong y khoa, chỉ chung các hormone vỏ thượng thận và các dược phẩm tổng hợp có tính chất tương tự.
- Glucocorticoid (n): Một nhóm con của corticosteroid, chủ yếu ảnh hưởng đến chuyển hóa và có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch (ví dụ: prednisone, hydrocortisone).
- Mineralocorticoid (n): Một nhóm con của corticosteroid, chủ yếu điều hòa cân bằng nước và chất điện giải (ví dụ: aldosterone).
Từ đồng nghĩa
- Steroid hormone: Hormone steroid (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hormone steroid khác không từ tuyến thượng thận).
- Adrenal cortical steroid: Steroid vỏ thượng thận (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành y khoa này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành y khoa này)
Noun
- giống corticoid