corticosterone

Học thuật
Thân thiện
corticosterone

A scientist examines a vial containing corticosterone in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất corticosterone: Một loại hormone steroid được tiết ra bởi vỏ thượng thận (phần vỏ của tuyến thượng thận). tham gia vào việc điều hòa sự cân bằng nước chất điện giải trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corticosterone is a hormone that helps regulate metabolism and immune response. (Corticosterone một hormone giúp điều chỉnh quá trình trao đổi chất phản ứng miễn dịch.)
    • Scientists measured the corticosterone levels in the birds' blood to assess their stress. (Các nhà khoa học đo nồng độ corticosterone trong máu của những con chim để đánh giá mức độ căng thẳng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh học y học, "corticosterone" thường được đề cập như một chỉ dấu sinh học cho phản ứng căng thẳng, đặc biệtđộng vật gặm nhấm chim.
    • Chronic stress leads to elevated corticosterone secretion. (Căng thẳng mãn tính dẫn đến sự bài tiết corticosterone tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticosteroid (n): corticosteroid, một nhóm lớn hơn các hormone steroid được sản xuất từ vỏ thượng thận, bao gồm cả corticosterone cortisol.
  • Cortisol (n): cortisol, một hormone corticosteroid quan trọng khácngười, thường được gọi là "hormone căng thẳng".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh chung, có thể gọi một hormone steroid của vỏ thượng thận.
corticosterone

A scientist examines a vial containing corticosterone in a laboratory.

Noun
  1. chất corticosterone, được tiết ra bởi vỏ thượng thận, bao gồm việc điều chỉnh nước cân bằng chất điện phân trong cơ thể