cortisol
- Danh từ:
- Cortisol: Một loại hormone steroid quan trọng được sản xuất bởi vỏ thượng thận, thuộc nhóm glucocorticoid. Nó đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa quá trình chuyển hóa carbohydrate, protein và chất béo, đồng thời giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng và kiểm soát viêm nhiễm.
- Danh từ:
- Chronic stress can lead to elevated cortisol levels. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến nồng độ cortisol cao.)
- Cortisol is often called the "stress hormone". (Cortisol thường được gọi là "hormone căng thẳng".)
- The doctor measured her cortisol levels to check adrenal function. (Bác sĩ đo nồng độ cortisol của cô ấy để kiểm tra chức năng thượng thận.)
"Cortisol awakening response (CAR)": Phản ứng cortisol khi thức dậy - hiện tượng nồng độ cortisol tăng đột biến trong vòng 30-45 phút đầu tiên sau khi thức giấc.
- A blunted cortisol awakening response may be linked to chronic fatigue. (Phản ứng cortisol khi thức dậy bị giảm sút có thể liên quan đến hội chứng mệt mỏi mãn tính.)
"Cortisol rhythm" or "diurnal cortisol rhythm": Nhịp cortisol theo chu kỳ ngày đêm - mô hình biến đổi tự nhiên của nồng độ cortisol trong ngày, thường cao nhất vào buổi sáng và thấp nhất vào nửa đêm.
- Shift work can disrupt the normal diurnal cortisol rhythm. (Làm việc theo ca có thể phá vỡ nhịp cortisol bình thường trong ngày.)
Hydrocortisone (n): Tên gọi khác của cortisol khi được sử dụng như một loại thuốc, thường dùng để chống viêm hoặc thay thế hormone.
- Hydrocortisone cream is used to treat skin inflammation. (Kem hydrocortisone được dùng để điều trị viêm da.)
Glucocorticoid (n): Nhóm hormone steroid bao gồm cortisol, có tác dụng chính lên quá trình chuyển hóa glucose và ức chế miễn dịch.
- Cortisol is the primary glucocorticoid in humans. (Cortisol là glucocorticoid chính ở người.)
Cortef (n): Một tên thương mại (biệt dược) của thuốc chứa hydrocortisone (cortisol).
- The patient was prescribed Cortef for adrenal insufficiency. (Bệnh nhân được kê đơn Cortef cho chứng suy thượng thận.)
- Hydrocortisone: Tên gọi theo dược học của cortisol.
- Stress hormone: Hormone căng thẳng (tên gọi thông tục dựa trên chức năng chính).
Cortisol level: Nồng độ/mức độ cortisol.
- High cortisol levels over a long period can weaken the immune system. (Nồng độ cortisol cao trong thời gian dài có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Cortisol secretion: Sự bài tiết cortisol.
- Caffeine can stimulate cortisol secretion. (Caffeine có thể kích thích bài tiết cortisol.)
Cortisol test: Xét nghiệm cortisol.
- A cortisol test can help diagnose Cushing's syndrome. (Xét nghiệm cortisol có thể giúp chẩn đoán hội chứng Cushing.)
"Fight-or-flight response" và cortisol: Phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" - một phản ứng sinh lý phức tạp khi đối mặt với mối đe dọa, trong đó cortisol được tiết ra để cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.
- Cortisol is a key component of the body's fight-or-flight response. (Cortisol là một thành phần then chốt trong phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" của cơ thể.)
"Cortisol and sleep": Mối quan hệ giữa cortisol và giấc ngủ. Cortisol thấp vào ban đêm giúp dễ ngủ, trong khi cortisol cao bất thường có thể gây mất ngủ.
- Poor sleep quality is often associated with dysregulated cortisol patterns. (Chất lượng giấc ngủ kém thường liên quan đến sự rối loạn nhịp cortisol.)
- giống cortef