cortland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại táo lớn, có vỏ đỏ: "Cortland" là tên của một giống táo, có đặc điểm là quả to và vỏ có màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bag of Cortlands to make a pie. (Tôi đã mua một túi táo Cortland để làm bánh.)
- Cortland apples are known for their sweet flavor and crisp texture. (Táo Cortland được biết đến với vị ngọt và kết cấu giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cortland" như một danh từ riêng: Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính xác giống táo này. Nó không thường được dùng với nghĩa bóng hay trong các cụm từ cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Apple (n): táo (từ chung cho tất cả các loại táo).
- Variety (n): giống, loại (dùng để nói về các giống cây trồng khác nhau).
- The Cortland is a popular apple variety in North America. (Cortland là một giống táo phổ biến ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Apple cultivar: giống táo trồng trọt. (Đây là một thuật ngữ chung, không phải tên riêng của một giống cụ thể).
Lưu ý
- "Cortland" là một danh từ riêng (proper noun) nên thường được viết hoa chữ cái đầu. Từ này không có dạng động từ, tính từ hay các cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp, vì nó là tên của một vật thể cụ thể.