corundom

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Corundom một loại khoáng vật tự nhiên cực kỳ cứng, thường được sử dụng làm chất mài mòn trong công nghiệp. một oxide của nhôm (Al₂O₃) khoáng chất chính tạo nên đá quý ruby sapphire.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corundom is often crushed to make abrasive powders for grinding and polishing. (Corundom thường được nghiền nhỏ để làm bột mài mòn dùng cho việc mài đánh bóng.)
    • The hardness of corundom makes it valuable for industrial cutting tools. (Độ cứng của corundom khiến giá trị để chế tạo dụng cụ cắt công nghiệp.)
    • Natural corundom can be found in various colors depending on its impurities. (Corundom tự nhiên có thể tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất khoáng vật học, corundom thường được đề cập để phân biệt với các khoáng chất khác độ cứng thấp hơn trên thang Mohs.
  • Khi nói về chất lượng, "industrial-grade corundom" (corundom cấp công nghiệp) chỉ loại được sử dụng chủ yếu làm chất mài mòn, khác với "gem-grade corundom" (corundom cấp đá quý) dùng trong trang sức.
Biến thể từ gần giống
  • Corundum (n): Đây cách viết phổ biến chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cùng một khoáng vật. ( dụ: - Sapphire một biến thể màu xanh của corundum.)
  • Alumina (n): Tên gọi hóa học cho oxide nhôm (Al₂O₃), thành phần chính của corundom.
  • Emery (n): Một loại đá mài mòn tự nhiên chứa chủ yếu corundom trộn với các khoáng chất khác như magnetit hoặc hematit.
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive mineral: Khoáng chất mài mòn.
  • Aluminum oxide: Oxide nhôm (tên gọi hóa học).
Thông tin bổ sung
  • Corundom đứngvị trí thứ 9 trên thang độ cứng Mohs, chỉ sau kim cương, khiến trở thành một trong những khoáng chất tự nhiên cứng nhất.
  • Các biến thể đá quý của corundom (ruby sapphire) được đánh giá cao trong ngành kim hoàn, trong khi corundom chất lượng thấp hơn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất giấy nhám, đá mài các vật liệu chịu mài mòn.
Noun
  1. quặng cứng, được dùng làm chất mài mòn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống