corundum

/kɔ'rʌndəm/
Học thuật
Thân thiện
corundum

A jeweler examines a piece of corundum under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Corunđum: Một khoáng chất tự nhiên rất cứng, công thức hóa học Al₂O₃ (nhôm oxit). một trong những khoáng chất cứng nhất trên Trái Đất, chỉ sau kim cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corundum is often found in metamorphic rocks. (Corunđum thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất.)
    • The hardness of corundum makes it valuable for industrial uses. (Độ cứng của corunđum khiến giá trị cho các mục đích công nghiệp.)
    • Sapphire and ruby are precious gem varieties of corundum. (Sapphire ruby các biến thể đá quý quý giá của corunđum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "corundum" thường được nhắc đến như một vật liệu mài mòn hoặc chịu nhiệt cao.
    • Corundum abrasives are used for grinding and polishing. (Các chất mài mòn từ corunđum được dùng để mài đánh bóng.)
  • Trong ngữ cảnh đá quý: Khi màu sắc độ tinh khiết phù hợp, "corundum" được gọi bằng tên riêng của từng loại đá quý.
    • Transparent red corundum is called ruby. (Corunđum trong suốt màu đỏ được gọi là ruby.)
Biến thể từ liên quan
  • Ruby (n): Hồng ngọc, biến thể màu đỏ của corunđum, được coi đá quý.
  • Sapphire (n): Lam ngọc, biến thể của corunđum (thường màu xanh lam, nhưng có thể nhiều màu khác trừ đỏ), được coi đá quý.
  • Emery (n): Một loại đá mài tự nhiên chứa chủ yếu corunđum trộn với các khoáng chất khác như magnetit hoặc hematit.
  • Alumina (n): Nhôm oxit (Al₂O₃), tên gọi công nghiệp của hợp chất hóa học tạo nên corunđum.
Từ đồng nghĩa
  • Aluminum oxide (n): Nhôm oxit (tên gọi hóa học).
  • Abrasive mineral (n): Khoáng chất mài mòn (mô tả công dụng chính).
Thông tin bổ sung
  • Corunđum độ cứng 9 trên thang độ cứng Mohs, khiến trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần độ bền khả năng chống mài mòn cao, chẳng hạn như vòng bi, ống kính thiết bị khoa học, lớp phủ bề mặt.
  • Màu sắc của corunđum phụ thuộc vào các nguyên tố vi lượng. Chromium tạo ra màu đỏ (ruby), trong khi sắt titan tạo ra màu xanh lam (sapphire).
corundum

A jeweler examines a piece of corundum under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) corunđum

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống