coruscant
/kə'rʌskənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng loáng, lấp lánh: Chỉ sự phát ra ánh sáng lấp lánh, chói sáng hoặc lấp lánh một cách rực rỡ, thường với những tia sáng nhấp nháy hoặc điểm sáng lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coruscant surface of the lake under the midday sun was breathtaking. (Bề mặt lấp lánh của hồ nước dưới ánh mặt trời giữa trưa thật ngoạn mục.)
- She wore a dress adorned with coruscant sequins. (Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng những hạt sequin lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Văn chương/Mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng để tạo hình ảnh sống động về ánh sáng.
- The coruscant stars seemed to dance in the velvet sky. (Những ngôi sao lấp lánh dường như đang nhảy múa trên bầu trời nhung.)
- Ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó sắc sảo, trí tuệ hoặc tỏa sáng rực rỡ.
- His coruscant wit captivated the entire audience. (Trí thông minh sắc sảo của anh ấy đã thu hút toàn bộ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Coruscate (động từ): lấp lánh, tỏa sáng lấp lánh.
- The diamonds coruscate under the spotlight. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
- Coruscation (danh từ): sự lấp lánh, ánh sáng lấp lánh.
Từ đồng nghĩa
- Glittering: lấp lánh (như kim tuyến).
- Sparkling: lấp lánh, long lanh (như nước có ga, đá quý).
- Scintillating: lấp lánh, tỏa sáng từng chớp; cũng có nghĩa ẩn dụ là thông minh sắc sảo.
- Glistening: lấp lánh (thường do ẩm ướt, như sương hoặc nước mắt).
- Shimmering: ánh lên, lấp lánh nhẹ (như nhiệt tỏa ra).
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Coruscant" là một tính từ khá trang trọng và chuyên biệt, thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "glitter" hoặc "sparkle".