corvéable

Học thuật
Thân thiện
corvéable

Un homme corvéable transporte des sacs de grains dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phải lao dịch, có thể bị bắt đi lao dịch: Dùng để mô tả một người có thể bị buộc phải thực hiện công việc lao động khổ sai, cưỡng bức hoặc những nhiệm vụ nặng nhọc, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội sự bất bình đẳng.
    • Có thể bị sai khiến, bắt làm việc nặng nhọc: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn nói) Chỉ một người luôn sẵn sàng hoặc dễ dàng bị người khác lợi dụng để giao cho những công việc vất vả, khó khăn không dám từ chối.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người phải lao dịch: Chỉ bản thân người ở trong tình trạng phải thực hiện lao dịch.
    • Người hay bị sai vặt, người bị bóc lột sức lao động: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người thường xuyên bị người khác (như sếp, đồng nghiệp, người thân) giao cho quá nhiều việc nặng nhọc hoặc tẻ nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sous l'Ancien Régime, les paysans étaient des sujets corvéables. (Dưới thời Chế độ , nông dânnhững thần dân phải lao dịch.)
    • Il est trop gentil, tout le monde le considère comme corvéable à merci. (Anh ấy quá tốt bụng, mọi người đều coi anh ấycó thể bị sai khiến vô tội vạ.)
  • Danh từ:
    • Le seigneur exigeait beaucoup de ses corvéables. (Lãnh chúa đòi hỏi rất nhiều từ những người phải lao dịch của mình.)
    • Arrête de faire le corvéable pour tes collègues ! (Đừng làm người bị sai vặt cho các đồng nghiệp của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corvéable à merci": Có thể bị bắt làm việc không giới hạn, tùy ý sai khiến. Cụm từ này nhấn mạnh sự lệ thuộc bị bóc lột hoàn toàn.
    • Ne sois pas corvéable à merci, apprends à dire non. (Đừng để bị tùy ý sai khiến, hãy học cách nói không.)
Biến thể từ liên quan
  • Corvée (danh từ giống cái): Lao dịch, nghĩa vụ lao động cưỡng bức; (nghĩa hiện đại) công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, khó chịu.
    • La corvée de bois. (Nghĩa vụ đốn củi - lao dịch.)
    • Faire la vaisselle, quelle corvée ! (Rửa bát, đúngmột cực hình!)
  • Corvéabilité (danh từ giống cái): Tình trạng có thể bị bắt đi lao dịch; (nghĩa bóng) đặc tính của một người dễ bị sai khiến, bóc lột sức lao động.
Từ đồng nghĩa
  • Exploitable (tính từ): Có thể bị khai thác, bóc lột.
  • Asservi (tính từ): Bị nô dịch, khuất phục.
  • Soumis (tính từ): Phục tùng, dễ bảo.
  • Nègre (danh từ, nghĩa bóng): Người làm thuê viết bài, làm công việc sáng tạo cho người khác không được ghi nhận.
Lưu ý

Từ corvéable mang sắc thái rất tiêu cực, gắn liền với sự bất công, bóc lột áp bức trong lịch sử (chế độ phong kiến). Khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang hàm ý mỉa mai, phê phán sự lợi dụng sức lao động của người khác.

corvéable

Un homme corvéable transporte des sacs de grains dans la cour de la ferme.

tính từ
  1. phải lao dịch
danh từ
  1. người phải lao dịch