corvine

/'kɔ:vain/
Học thuật
Thân thiện
corvine

A corvine silhouette perches on a bare branch against the twilight sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về loài quạ: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến loài chim quạ.
    • Giống quạ: hình dáng, đặc điểm hoặc bản chất tương tự như con quạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird's corvine silhouette was unmistakable against the evening sky. (Hình bóng giống quạ của con chim thật không thể nhầm lẫn trên nền trời chiều.)
    • He studied the corvine intelligence of crows and ravens. (Anh ấy nghiên cứu trí thông minh thuộc họ quạ của những con quạ đen quạ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả học thuật: Từ này thường được dùng trong văn phong mô tả, khoa học hoặc văn chương để chỉ những đặc điểm liên quan đến quạ một cách trang trọng chính xác.
    • The poet used corvine imagery to evoke a sense of mystery and foreboding. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh mang tính chất quạ để gợi lên cảm giác huyền bí điềm báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Corvus (Danh từ, Latin): Tên chi trong phân loại học bao gồm các loài quạ, quạ đen, quạ mỏ vàng.
  • Corvid (Danh từ): Chỉ một thành viên thuộc họ Corvidae (họ Quạ), bao gồm quạ, quạ đen, ác là, giẻ cùi.
Từ đồng nghĩa
  • Crow-like: Giống quạ (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Ravenous (nghĩa gốc): tính chất như quạ đen (tuy nhiên, từ này hiện nay chủ yếu được hiểu "rất đói").
Lưu ý
  • "Corvine" một tính từ chuyên ngành trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả "like a crow" (giống con quạ) hơn dùng từ "corvine".
corvine

A corvine silhouette perches on a bare branch against the twilight sky.

tính từ
  1. (thuộc) con quạ

Từ chứa "corvine"