coryphaeus

/,kɔri'fi:əs/
Học thuật
Thân thiện
coryphaeus

The coryphaeus leads the choir in a classical Greek tragedy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn hát (trong dàn hợp xướng cổ Hy Lạp): "coryphaeus" thuật ngữ chỉ người lĩnh xướng, người dẫn đầu hát chính trong dàn hợp xướng của bi kịch hoặc hài kịch Hy Lạp cổ đại.
    • Người lãnh đạo, người dẫn đầu (trong một nhóm hoặc phong trào): Nghĩa mở rộng, từ này có thể dùng để chỉ người đứng đầu, người dẫn dắt một nhóm người, một trường phái tư tưởng hoặc một phong trào nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coryphaeus led the chorus with a powerful voice. (Người dẫn hát đã dẫn dắt dàn hợp xướng bằng một giọng hát mạnh mẽ.)
    • In ancient Greek drama, the coryphaeus often interacted directly with the actors. (Trong kịch Hy Lạp cổ đại, người dẫn hát thường tương tác trực tiếp với các diễn viên.)
    • He was considered the coryphaeus of the new philosophical movement. (Ông ấy được coi người dẫn đầu của phong trào triết học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách trang trọng hoặc văn chương để chỉ người đi tiên phong, người tiên phong trong một lĩnh vực.
    • She is the coryphaeus of modern dance in our country. ( ấy người tiên phong của bộ môn múa hiện đạinước ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Coryphaei (n): Dạng số nhiều của "coryphaeus".
  • Choragus (n): Một thuật ngữ Hy Lạp cổ khác có nghĩa tương tự, chỉ người tài trợ lãnh đạo dàn hợp xướng.
  • Chorus leader (n): Cụm từ tiếng Anh thông dụng với nghĩa tương đương "người dẫn dàn hợp xướng".
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo, người dẫn đầu.
  • Principal singer: ca sĩ chính.
  • Pioneer: người tiên phong, người mở đường.
  • Spokesperson: người phát ngôn (cho một nhóm).
Lưu ý
  • "Coryphaeus" một từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh học thuật, lịch sử sân khấu, hoặc với ý nghĩa trang trọng, ẩn dụ. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
coryphaeus

The coryphaeus leads the choir in a classical Greek tragedy.

danh từ, số nhiều coryphaei
  1. người dẫn hát