coryphée
/,kɔri'fei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dẫn múa (trong vũ ba lê): "coryphée" là một thuật ngữ chuyên ngành trong múa ba lê, chỉ một vũ công có cấp bậc, thường là người dẫn đầu một nhóm vũ công (corps de ballet) hoặc đảm nhận các vai diễn nhỏ nhưng quan trọng, đứng trên các vũ công nền nhưng dưới các vai chính (soloist).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of training, she was promoted to coryphée in the national ballet company. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy được thăng chức lên coryphée trong đoàn ba lê quốc gia.)
- The coryphée led the ensemble with perfect precision. (Người dẫn múa đã dẫn dắt nhóm vũ công với độ chính xác hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật hoặc mô tả chính thức về cấu trúc của một đoàn ba lê chuyên nghiệp. Nó chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống cấp bậc của vũ công ba lê.
Biến thể và từ gần giống
- Soloist (n): vũ công độc tấu, vũ công chính (cấp bậc cao hơn coryphée).
- Corps de ballet (n): nhóm vũ công nền, tập thể vũ công (cấp bậc thấp hơn coryphée).
- Principal dancer (n): vũ công chính, diễn viên chính (cấp bậc cao nhất).
Từ đồng nghĩa
- Lead dancer: vũ công dẫn đầu (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
- Coryphaeus (n): dạng gốc tiếng Hy Lạp, thường dùng để chỉ người dẫn dắt hợp xướng trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong ba lê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người dẫn múa (vũ ba lê)