coryphée

/,kɔri'fei/
Học thuật
Thân thiện
coryphée

Le coryphée guide le chœur sur la scène antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cầm đầu, đầu đàn: Chỉ người đứng đầu, lãnh đạo hoặcvị trí quan trọng nhất trong một nhóm, một tổ chức hoặc một phong trào.
    • (Sân khấu, từ cổ nghĩa cổ) Người dẫn hát: Trong kịch nghệ cổ điển, đặc biệtbi kịch Hy Lạp, đâyngười lĩnh xướng, dẫn dắt phần hát của dàn đồng ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il est considéré comme le coryphée de ce mouvement littéraire. (Ông ấy được coi là người cầm đầu của phong trào văn học này.)
    • Les coryphées de l'armée prussienne. (Những kẻ cầm đầu quân đội Phổ.)
  • Nghĩa cổ trong sân khấu:

    • Dans la tragédie antique, le coryphée dialoguait avec le chœur. (Trong bi kịch cổ đại, người dẫn hát đối thoại với dàn đồng ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coryphée d'une doctrine": người chủ xướng, người tiên phong của một học thuyết.

    • Il fut le coryphée de cette philosophie nouvelle. (Ôngngười chủ xướng triết học mới này.)
  • Sử dụng trong phê bình: Thường dùng với sắc thái hơi trang trọng hoặc mỉa mai để chỉ những nhân vật nổi bật trong một lĩnh vực.

    • Les coryphées de la presse se sont réunis pour ce débat. (Những nhân vật đầu đàn của báo chí đã tập hợp cho cuộc tranh luận này.)
Biến thể từ gần giống
  • Coryphée không dạng biến thể giống cái trực tiếp. Khi cần, có thể dùng cụm từ "un chef", "une leader" hoặc "une figure de proue".
  • Chef (nm): người lãnh đạo, người đứng đầu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Meneur (nm): người cầm đầu, người chủ xướng (thường dùng cho phong trào, cuộc biểu tình).
  • Figure de proue (nf): nhân vật tiêu biểu, hình ảnh đại diện nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Chef: người đứng đầu, thủ lĩnh.
  • Leader: lãnh đạo, người dẫn dắt (từ mượn tiếng Anh).
  • Meneur: người cầm đầu, người chủ xướng.
  • Guide: người hướng dẫn, người dẫn đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
coryphée

Le coryphée guide le chœur sur la scène antique.

danh từ giống đực
  1. người cầm đầu; đầu đàn
    • Les coryphées de l'armée prussienne
      những kẻ cầm đầu quân đội Phổ
  2. (sân khấu, từ cổ nghĩa cổ) người dẫn hát

Từ gần giống