cosesant

/'kou'si:kənt/
Học thuật
Thân thiện
cosesant

A student calculates the cosesant of an angle in a trigonometry lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Cosec: Một hàm lượng giác, nghịch đảo của hàm sin. Đối với một góc nhọn trong tam giác vuông, được tính bằng tỉ số giữa độ dài cạnh huyền độ dài cạnh đối diện với góc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cosecant of 30 degrees is 2. (Cosec của 30 độ 2.)
    • To solve this equation, you need to find the value of the cosecant. (Để giải phương trình này, bạn cần tìm giá trị của cosec.)
    • The formula is written as csc(θ) or cosec(θ). (Công thức được viết csc(θ) hoặc cosec(θ).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverse cosecant" (arccosecant): Hàm lượng giác ngược của cosec, dùng để tìm góc khi biết giá trị cosec.
    • If the cosecant is 2, then the inverse cosecant of 2 is 30 degrees. (Nếu cosec 2, thì arccosec của 2 30 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Csc: Viết tắt phổ biến của "cosecant" trong toán học.
  • Secant (sec): Hàm lượng giác nghịch đảo của cosin.
  • Cotangent (cot): Hàm lượng giác nghịch đảo của tang.
Từ đồng nghĩa
  • Reciprocal of sine: Nghịch đảo của sin. (Đây định nghĩa, không phải từ thay thế phổ biến trong văn nói).
cosesant

A student calculates the cosesant of an angle in a trigonometry lesson.

danh từ
  1. (toán học) cosec