cosigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng ký: Một người ký tên vào một tài liệu (như đơn từ, hợp đồng, thỏa thuận) cùng với người ký chính. Hành động này thường nhằm xác nhận tính xác thực của chữ ký chính hoặc để cung cấp thêm sự đảm bảo, chẳng hạn như cam kết trả nợ thay nếu người ký chính không thực hiện được nghĩa vụ.
- Bên ký kết cùng: Một trong hai hoặc nhiều người cùng ký vào một tài liệu chung (như một hiệp ước hoặc tuyên bố).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank required a cosigner for the loan because the applicant had no credit history. (Ngân hàng yêu cầu một người cùng ký cho khoản vay vì người nộp đơn không có lịch sử tín dụng.)
- Her father agreed to be the cosigner on her first apartment lease. (Bố cô ấy đồng ý làm người cùng ký vào hợp đồng thuê căn hộ đầu tiên của cô.)
- Both leaders were cosigners of the peace treaty. (Cả hai nhà lãnh đạo đều là những người cùng ký vào hiệp ước hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a cosigner": Hành động đóng vai trò là người cùng ký, thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý và tài chính.
- Acting as a cosigner for a friend's loan is a serious financial commitment. (Hành động làm người cùng ký cho khoản vay của bạn bè là một cam kết tài chính nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosign (động từ): Cùng ký tên.
- He agreed to cosign the loan document. (Anh ấy đồng ý cùng ký vào tài liệu vay nợ.)
- Cosignatory (danh từ): Người cùng ký, đồng ký tên (thường dùng trong các văn bản trang trọng như hiệp ước).
- The ambassador was a cosignatory to the international agreement. (Vị đại sứ là một người đồng ký tên vào thỏa thuận quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Guarantor: Người bảo lãnh (nhấn mạnh đến khía cạnh đảm bảo nghĩa vụ tài chính).
- Joint signer: Người ký chung.
- Surety: Người bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cosigner" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "to cosign").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cosigner").
Noun
- người cùng ký vào đơn
- một bên ký kết cùng với bên ký chính (để kiểm tra lại sự xác thực của chữ ký chính và cung cấp sự đảm bảo)