cosmetology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỹ dung học: Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành chuyên nghiệp về các kỹ thuật làm đẹp cho tóc, da và móng, thường thông qua các dịch vụ như cắt tóc, tạo kiểu tóc, chăm sóc da mặt, trang điểm và chăm sóc móng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied cosmetology at a vocational school. (Cô ấy đã học mỹ dung học tại một trường dạy nghề.)
- A license in cosmetology is required to work in this salon. (Cần có giấy phép hành nghề về mỹ dung học để làm việc tại tiệm làm đẹp này.)
- Cosmetology encompasses various beauty treatments. (Mỹ dung học bao gồm nhiều phương pháp điều trị làm đẹp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art and science of cosmetology": Nghệ thuật và khoa học của ngành mỹ dung học, nhấn mạnh cả khía cạnh sáng tạo và kiến thức kỹ thuật, hóa học trong lĩnh vực này.
- She appreciates both the art and science of cosmetology. (Cô ấy trân trọng cả nghệ thuật lẫn khoa học của ngành mỹ dung học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmetologist (n): Nhà mỹ dung học, chuyên viên làm đẹp (người hành nghề trong lĩnh vực mỹ dung học).
- The cosmetologist recommended a new skincare routine. (Chuyên viên mỹ dung học đã đề xuất một quy trình chăm sóc da mới.)
- Cosmetic (adj/n): (Thuộc về) mỹ phẩm; đồ trang điểm.
- The store sells various cosmetic products. (Cửa hàng bán nhiều loại mỹ phẩm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Beauty therapy: Liệu pháp làm đẹp (thường dùng trong bối cảnh chăm sóc da và cơ thể một cách chuyên nghiệp).
- Hairdressing and skincare: Nghề làm tóc và chăm sóc da (mô tả cụ thể hai lĩnh vực chính trong ngành).
Thành ngữ liên quan
- The beauty industry: Ngành công nghiệp làm đẹp (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả mỹ dung học, sản xuất mỹ phẩm và thời trang).
- Cosmetology is a vital part of the beauty industry. (Mỹ dung học là một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp.)
Noun
- mỹ dung học