cosmic dust

Học thuật
Thân thiện
cosmic dust

Cosmic dust forms beautiful nebulae in deep space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi vũ trụ: Những đám mây gồm các hạt vật chất rất nhỏ (như băng, carbon, silicat) hoặc khí tồn tại trong không gian giữa các vì sao, trong các thiên , hoặc xung quanh các thiên thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cosmic dust can obscure our view of distant stars. (Bụi vũ trụ có thể che khuất tầm nhìn của chúng ta về các ngôi sao xa xôi.)
    • Scientists study cosmic dust to understand the formation of planets. (Các nhà khoa học nghiên cứu bụi vũ trụ để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.)
    • The telescope captured an image of a nebula filled with cosmic dust. (Kính thiên văn đã chụp được hình ảnh một tinh vân chứa đầy bụi vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interstellar dust": Một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng để chỉ cụ thể bụi tồn tại trong không gian giữa các ngôi sao.
    • Interstellar dust plays a key role in the life cycle of stars. (Bụi liên sao đóng vai trò then chốt trong vòng đời của các ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stardust (n): Bụi sao; thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc chỉ các hạt vật chất thực sự từ các ngôi sao.
  • Interstellar medium (n): Môi trường liên sao; bao gồm khí, bụi vũ trụ bức xạ tồn tại giữa các ngôi sao.
Từ đồng nghĩa
  • Space dust: Bụi không gian (cách gọi thông tục hơn).
  • Extraterrestrial dust: Bụi ngoài Trái Đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cosmic dust")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cosmic dust")

cosmic dust

Cosmic dust forms beautiful nebulae in deep space.

Noun
  1. bụi vũ trụ