cosmic radiation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức xạ vũ trụ: Là bức xạ có nguồn gốc từ không gian bên ngoài Trái Đất, chủ yếu đến từ bên ngoài Hệ Mặt Trời. Nó bao gồm các hạt năng lượng cao như proton, hạt nhân nguyên tử và tia gamma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astronauts are exposed to higher levels of cosmic radiation. (Các phi hành gia phải tiếp xúc với mức độ bức xạ vũ trụ cao hơn.)
- Scientists study cosmic radiation to understand the universe's origins. (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ để hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.)
- The Earth's atmosphere protects us from most cosmic radiation. (Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi phần lớn bức xạ vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "galactic cosmic radiation" (bức xạ vũ trụ thiên hà): Chỉ phần bức xạ vũ trụ có nguồn gốc từ bên ngoài Hệ Mặt Trời của chúng ta, từ Dải Ngân hà.
- Galactic cosmic radiation poses a challenge for long-duration space travel. (Bức xạ vũ trụ thiên hà đặt ra thách thức cho các chuyến du hành vũ trụ dài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmic rays (n): Tia vũ trụ. Đây thường là cách gọi thông dụng khác cho các hạt năng lượng cao tạo nên bức xạ vũ trụ.
- Cosmic rays are a component of cosmic radiation. (Tia vũ trụ là một thành phần của bức xạ vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Space radiation (n): Bức xạ không gian. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bức xạ từ Mặt Trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- bức xạ đến từ bên ngoài hệ thống mặt trời