cosmic time
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian vũ trụ: Khoảng thời gian được tính từ sự kiện khởi đầu của vũ trụ (như Vụ Nổ Lớn - Big Bang) cho đến nay, bao gồm toàn bộ quá trình hình thành vật chất và sự tiến hóa, phát triển của vũ trụ. Đây là một khái niệm trong vũ trụ học để mô tả thời gian trên quy mô toàn vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists estimate the age of the universe by measuring cosmic time. (Các nhà khoa học ước tính tuổi của vũ trụ bằng cách đo lường thời gian vũ trụ.)
- The concept of cosmic time helps us understand the universe's history. (Khái niệm thời gian vũ trụ giúp chúng ta hiểu lịch sử của vũ trụ.)
- Cosmic time began with the Big Bang. (Thời gian vũ trụ bắt đầu từ Vụ Nổ Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In cosmic time": Trong thang thời gian của vũ trụ, xét trên quy mô vũ trụ.
- Human history is just a blink in cosmic time. (Lịch sử loài người chỉ là một cái chớp mắt trong thời gian vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmic (adj): (thuộc về) vũ trụ.
- cosmic radiation (bức xạ vũ trụ)
- Cosmology (n): vũ trụ học (ngành nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ).
Từ đồng nghĩa
- Cosmological time (n): thời gian vũ trụ học (cách gọi khác, mang tính học thuật hơn).
- Universe's timeline (n): dòng thời gian của vũ trụ (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
Noun
- thời gian của sự hình thành vật chất và sự phát triển của vũ trụ