cosmodrome
/'kɔzmədroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân bay vũ trụ: Một khu phức hợp lớn, được trang bị đầy đủ các phương tiện kỹ thuật, dùng để phóng, điều khiển và đôi khi là đón nhận các tàu vũ trụ, vệ tinh nhân tạo. Đây là một cơ sở hạ tầng không gian quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rocket was launched from the Vostochny Cosmodrome in Russia. (Tên lửa đã được phóng từ Sân bay vũ trụ Vostochny ở Nga.)
- Baikonur Cosmodrome is one of the world's oldest and most active spaceports. (Sân bay vũ trụ Baikonur là một trong những bệ phóng vũ trụ lâu đời và hoạt động tích cực nhất thế giới.)
- Building a new cosmodrome requires a huge investment and careful geographical selection. (Xây dựng một sân bay vũ trụ mới đòi hỏi một khoản đầu tư khổng lồ và sự lựa chọn địa lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng không vũ trụ, khoa học kỹ thuật và tin tức.
- "Cosmodrome" thường gắn liền với tên riênh của các cơ sở cụ thể, ví dụ: , .
Biến thể và từ gần giống
- Spaceport (n): Bến cảng vũ trụ, sân bay vũ trụ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Launch site (n): Địa điểm phóng, bệ phóng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các cơ sở nhỏ hơn).
- Rocket launch facility (n): Cơ sở phóng tên lửa.
Từ đồng nghĩa
- Spaceport: Bến cảng vũ trụ.
- Launch complex: Khu liên hợp phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan