cosmographic

/,kɔzmə'græfik/ Cách viết khác : (cosmographical) /,kɔzmə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
cosmographic

A cosmographic map shows the arrangement of stars and galaxies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khoa vũ trụ học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc sự tiến hóa của vũ trụ nói chung.
    • (Thuộc về) sự mô tả vũ trụ: Chỉ những đặc điểm hoặc phương pháp liên quan đến việc mô tả hệ thống các đặc điểm của vũ trụ, bao gồm các thiên thể sự sắp xếp của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient manuscript contained cosmographic charts mapping the stars and planets. (Bản thảo cổ đại chứa các biểu đồ thuộc khoa vũ trụ học vẽ bản đồ các ngôi sao hành tinh.)
    • His research has a strong cosmographic focus, analyzing the large-scale structure of the universe. (Nghiên cứu của anh ấy trọng tâm mạnh về khoa mô tả vũ trụ, phân tích cấu trúc quy mô lớn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cosmographic principles": các nguyên (thuộc) khoa vũ trụ học.

    • The model is based on fundamental cosmographic principles. (Mô hình này dựa trên các nguyên cơ bản thuộc khoa vũ trụ học.)
  • "Cosmographic description": sự mô tả (thuộc) khoa vũ trụ.

    • The book provides a detailed cosmographic description of the known cosmos. (Cuốn sách cung cấp một sự mô tả chi tiết thuộc khoa vũ trụ về vũ trụ đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmographical (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với cosmographic).

    • The cosmographical drawings were remarkably accurate for their time. (Những bản vẽ thuộc khoa vũ trụ học này chính xác một cách đáng kinh ngạc so với thời đại của chúng.)
  • Cosmography (danh từ): khoa vũ trụ học, sự mô tả vũ trụ.

    • He is a scholar of medieval cosmography. (Ông ấy một học giả về khoa vũ trụ học thời trung cổ.)
  • Cosmographer (danh từ): nhà vũ trụ học (người nghiên cứu hoặc mô tả vũ trụ).

Từ đồng nghĩa
  • Astronomical (thuộc thiên văn học): Thường tập trung hơn vào các thiên thể cụ thể, trong khi "cosmographic" nhấn mạnh vào việc mô tả cấu trúc tổng thể.
  • Universal (thuộc vũ trụ, phổ quát): Mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ khoa học mô tả.
cosmographic

A cosmographic map shows the arrangement of stars and galaxies.

tính từ
  1. (thuộc) khoa vũ trụ

Từ chứa "cosmographic"