cosmographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vũ trụ học: Môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc, nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ. Nó mô tả và lập bản đồ các thiên thể và các hiện tượng vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cosmographie est une discipline ancienne. (Vũ trụ học là một môn khoa học cổ xưa.)
- Il étudie la cosmographie pour comprendre l'univers. (Anh ấy nghiên cứu vũ trụ học để hiểu về vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traité de cosmographie": chuyên luận về vũ trụ học.
- Il a écrit un traité de cosmographie au XVIe siècle. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về vũ trụ học vào thế kỷ XVI.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmographe (danh từ): nhà vũ trụ học.
- Ce cosmographe a cartographié les étoiles. (Nhà vũ trụ học này đã lập bản đồ các vì sao.)
Cosmographique (tính từ): (thuộc về) vũ trụ học.
- Une carte cosmographique. (Một bản đồ vũ trụ học.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomie descriptive: thiên văn học mô tả (nghĩa gần, lịch sử).
Lưu ý
- "Cosmographie" là một thuật ngữ học thuật, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là "vũ trụ học", mặc dù trong bối cảnh lịch sử, nó có thể bao hàm cả việc mô tả Trái Đất và bầu trời.
danh từ giống cái
- vũ trụ học