cosmographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vũ trụ học, thuộc về mô tả vũ trụ: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc nghiên cứu và mô tả cấu trúc, đặc điểm tổng thể của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une carte cosmographique ancienne. (Một tấm bản đồ vũ trụ học cổ đại.)
- Des théories cosmographiques complexes. (Những lý thuyết mô tả vũ trụ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Description cosmographique": sự mô tả vũ trụ học.
- Ptolémée est célèbre pour sa description cosmographique. (Ptolemy nổi tiếng với sự mô tả vũ trụ học của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmographie (danh từ giống cái): vũ trụ học, khoa học mô tả vũ trụ.
- Cosmographe (danh từ): nhà vũ trụ học, người nghiên cứu và mô tả vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Astronomique: thuộc về thiên văn học (tập trung vào các thiên thể hơn là mô tả tổng thể vũ trụ).
- Universel: phổ quát, toàn vũ trụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về mặt khoa học mô tả).
tính từ
- xem cosmographie