cosmography
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ trụ học: Môn khoa học mô tả các đặc điểm chung của vũ trụ, bao gồm cả thiên thể và Trái Đất, như một tổng thể. Nó liên quan đến việc lập bản đồ và mô tả cấu trúc của vũ trụ mà không đi sâu vào chi tiết như các ngành địa lý hay thiên văn học chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cosmography of Ptolemy placed the Earth at the center of the universe. (Vũ trụ học của Ptolemy đặt Trái Đất ở trung tâm của vũ trụ.)
- Ancient cosmography often blended scientific observation with mythology. (Vũ trụ học thời cổ đại thường pha trộn quan sát khoa học với thần thoại.)
- His book provides a detailed cosmography of both the heavens and the Earth. (Cuốn sách của ông ấy cung cấp một sự mô tả vũ trụ học chi tiết về cả bầu trời lẫn Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử khoa học: "Cosmography" thường được dùng để chỉ các hệ thống mô tả vũ trụ có từ thời cổ đại hoặc Trung Cổ, trước khi có sự tách biệt rõ ràng giữa các ngành khoa học.
- Medieval cosmography was heavily influenced by religious doctrines. (Vũ trụ học thời Trung Cổ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các giáo lý tôn giáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Cosmographer (n): Nhà vũ trụ học, người nghiên cứu hoặc vẽ bản đồ vũ trụ.
- Cosmographic (adj): (Thuộc về) vũ trụ học.
- A cosmographic chart (Một biểu đồ vũ trụ học)
Từ đồng nghĩa
- Mapping of the universe: Sự lập bản đồ vũ trụ.
- Description of the cosmos: Sự mô tả vũ trụ.
Lưu ý
- "Cosmography" là một danh từ không đếm được. Nó khác với cosmology (vũ trụ luận) - ngành nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ ở cấp độ vật lý lý thuyết hiện đại. "Cosmography" thiên về mô tả và lập bản đồ cấu trúc tổng thể.
Noun
- vũ trụ học
- the cosmography of Ptolemyvũ trụ học của Ptolemy