cosmolatry

Học thuật
Thân thiện
cosmolatry

A philosopher gazes at the stars in quiet cosmolatry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tôn sùng vũ trụ: Hành động tôn thờ, sùng bái vũ trụ như một thực thể thiêng liêng hoặc quyền năng. Đây một hình thức tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some ancient philosophies bordered on cosmolatry, seeing the universe itself as divine. (Một số triết học cổ đại gần nhưsự tôn sùng vũ trụ, khi xem bản thân vũ trụ thần thánh.)
    • The concept of cosmolatry differs from worshipping a specific god within the cosmos. (Khái niệm tôn sùng vũ trụ khác với việc thờ phụng một vị thần cụ thể bên trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tôn giáo, lịch sử tư tưởng hoặc triết học để mô tả một hệ thống tín ngưỡng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cosmotheism (n): Thuyết vũ trụ thần, một học thuyết đồng nhất Thượng đế với vũ trụ.
  • Pantheism (n): Thuyết phiếm thần, quan niệm cho rằng Thượng đế đồng nhất với vũ trụ các quy luật tự nhiên. (Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó có thể được coi một biểu hiện thực hành).
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic worship: Sự thờ phụng vũ trụ.
  • World-worship: Sự tôn thờ thế giới (theo nghĩa vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

cosmolatry

A philosopher gazes at the stars in quiet cosmolatry.

Noun
  1. sự tôn sùng vũ trụ

Từ gần giống

Từ chứa "cosmolatry"