cosmologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vũ trụ học: Chỉ những gì liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc, sự tiến hóa và số phận cuối cùng của vũ trụ.
- Liên quan đến quan niệm về vũ trụ: Chỉ những lý thuyết, mô hình hoặc nguyên lý mô tả bản chất tổng thể của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le modèle cosmologique standard est largement accepté. (Mô hình vũ trụ học tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi.)
- Cette découverte a des implications cosmologiques importantes. (Khám phá này có những hệ quả quan trọng về mặt vũ trụ học.)
- Une théorie cosmologique doit expliquer l'expansion de l'univers. (Một lý thuyết vũ trụ học phải giải thích được sự giãn nở của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe cosmologique": Nguyên lý vũ trụ học. Đây là giả định cơ bản cho rằng vũ trụ, trên quy mô lớn, là đồng nhất và đẳng hướng (trông giống nhau ở mọi hướng và mọi vị trí).
- Le principe cosmologique simplifie grandement les modèles de l'univers. (Nguyên lý vũ trụ học đơn giản hóa rất nhiều các mô hình về vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmologie (danh từ giống cái): Vũ trụ học, ngành khoa học nghiên cứu về vũ trụ.
- Cosmologue (danh từ): Nhà vũ trụ học, người nghiên cứu vũ trụ học.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'univers: Liên quan đến vũ trụ (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
tính từ
- xem cosmologie