cosmonaute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà du hành vũ trụ; phi công vũ trụ: Từ dùng để chỉ một người được đào tạo để điều khiển, lái hoặc trở thành thành viên phi hành đoàn trên một tàu vũ trụ. Đây là thuật ngữ đặc biệt được sử dụng để chỉ các nhà du hành vũ trụ của Nga hoặc Liên Xô cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Youri Gagarine a été le premier cosmonaute. (Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên.)
- Les cosmonautes russes vivent dans la Station spatiale internationale. (Các nhà du hành vũ trụ Nga sống trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
- Elle rêve de devenir cosmonaute. (Cô ấy mơ ước trở thành một nữ phi hành gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để phân biệt với các thuật ngữ như "astronaute" (của Mỹ, Pháp, ESA) hay "taïkonaute" (của Trung Quốc), nhấn mạnh quốc tịch hoặc chương trình không gian cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Cosmonautique (n.f): Ngành du hành vũ trụ, khoa học về du hành vũ trụ.
- La cosmonautique a fait de grands progrès. (Ngành du hành vũ trụ đã có những bước tiến lớn.)
- Astronaute (n.m/f): Nhà du hành vũ trụ (thuật ngữ chung, đặc biệt dùng cho các chương trình của Mỹ, châu Âu).
- Spatial, -e (adj): Thuộc về không gian vũ trụ.
- Une mission spatiale. (Một nhiệm vụ không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Astronaute: Nhà du hành vũ trụ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Voyageur de l'espace: Người du hành không gian (cách nói mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống đực
- nhà du hành vũ trụ; phi công vũ trụ