cosmopolis

/kɔz'mɔpəlis/
Học thuật
Thân thiện
cosmopolis

A cosmopolis bustles with people from all over the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố quốc tế: Một thành phố lớn, thường thủ đô hoặc trung tâm quan trọng, nơi hội tụ nhiều nền văn hóa, dân tộc hoạt động toàn cầu. một đô thị mang tính quốc tế sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • New York is often described as a true cosmopolis. (New York thường được mô tả một thành phố quốc tế đích thực.)
    • The city developed from a small port into a bustling cosmopolis. (Thành phố đã phát triển từ một hải cảng nhỏ thành một thành phố quốc tế nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a modern cosmopolis": một thành phố quốc tế hiện đại.
    • Singapore has transformed itself into a modern cosmopolis. (Singapore đã biến mình thành một thành phố quốc tế hiện đại.)
  • "the spirit of a cosmopolis": tinh thần/tính chất của một đô thị quốc tế.
    • The spirit of a cosmopolis is openness to diverse cultures. (Tinh thần của một thành phố quốc tế sự cởi mở với các nền văn hóa đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmopolitan (tính từ): mang tính quốc tế, toàn cầu.
    • She enjoys the cosmopolitan atmosphere of the city. ( ấy thích bầu không khí mang tính quốc tế của thành phố.)
  • Metropolis (danh từ): đô thị lớn, siêu đô thị (nhấn mạnh quy mô tầm quan trọng, có thể chưa nhấn mạnh đặc tính quốc tế như "cosmopolis").
Từ đồng nghĩa
  • International city: thành phố quốc tế.
  • Global city: thành phố toàn cầu.
Thành ngữ liên quan
  • A melting pot: Nồi nấu tan chảy (chỉ nơi nhiều nền văn hóa hòa trộn).
    • The cosmopolis is a melting pot of ideas and traditions. (Thành phố quốc tế một nồi nấu tan chảy của các ý tưởng truyền thống.)
cosmopolis

A cosmopolis bustles with people from all over the world.

danh từ
  1. thành phố quốc tế