cosmopolitanize

/,kɔmə'pɔlitənaiz/ Cách viết khác : (cosmopolitanise) /,kɔzmə'pɔlitənaiz/
Học thuật
Thân thiện
cosmopolitanize

The company's new marketing strategy aims to cosmopolitanize the brand.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thế giới hóa, làm cho mang tính quốc tế, làm cho trở nên toàn cầu: Hành động khiến một người, một địa điểm, một tổ chức hoặc một xã hội trở nên đặc điểm của một công dân toàn cầu, hòa nhập các yếu tố văn hóa, tư tưởng lối sống từ khắp nơi trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The influx of international businesses helped to cosmopolitanize the small coastal town. (Làn sóng các doanh nghiệp quốc tế đã giúp thế giới hóa thị trấn ven biển nhỏ bé.)
    • Traveling extensively can cosmopolitanize one's outlook on life. (Đi du lịch nhiều nơi có thể làm cho quan điểm sống của một người trở nên toàn cầu.)
    • The university's policy aims to cosmopolitanize its curriculum and student body. (Chính sách của trường đại học nhằm thế giới hóa chương trình giảng dạy thành phần sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cosmopolitanize a city's cultural scene": Làm cho đời sống văn hóa của một thành phố trở nên đa dạng mang tầm quốc tế.
    • The film festival sought to cosmopolitanize the city's cultural scene. (Liên hoan phim tìm cách làm cho đời sống văn hóa của thành phố trở nên quốc tế hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmopolitan (tính từ): mang tính toàn cầu, quốc tế; (danh từ): công dân toàn cầu.
    • New York is a cosmopolitan city. (New York một thành phố mang tính quốc tế.)
  • Cosmopolitanism (danh từ): chủ nghĩa thế giới, tư tưởng toàn cầu.
    • His philosophy is rooted in cosmopolitanism. (Triết của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa thế giới.)
  • Cosmopolitanise (ngoại động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "cosmopolitanize".
Từ đồng nghĩa
  • Internationalize: quốc tế hóa.
  • Globalize: toàn cầu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

cosmopolitanize

The company's new marketing strategy aims to cosmopolitanize the brand.

ngoại động từ
  1. thế giới hoá

Từ gần giống