cosmopolitism
/,kɔzmə'pɔlitənizm/ Cách viết khác : (cosmopolitism) /cosmopolitism/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thế giới: Một tư tưởng, lý tưởng hoặc thái độ đề cao việc coi toàn thế giới là cộng đồng chung, vượt lên trên các biên giới quốc gia hay sự khác biệt dân tộc. Nó nhấn mạnh sự gắn kết và trách nhiệm toàn cầu của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His philosophy was rooted in cosmopolitism, believing that all people share a common destiny. (Triết lý của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa thế giới, tin rằng tất cả mọi người có chung một vận mệnh.)
- The conference promoted ideas of cosmopolitism and international cooperation. (Hội nghị đã thúc đẩy các tư tưởng về chủ nghĩa thế giới và hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The spirit of cosmopolitism": tinh thần của chủ nghĩa thế giới.
- The university encourages the spirit of cosmopolitism among its students. (Trường đại học khuyến khích tinh thần của chủ nghĩa thế giới giữa các sinh viên.)
"A critique of cosmopolitism": một sự phê phán đối với chủ nghĩa thế giới.
- The book presents a critique of cosmopolitism from a nationalist perspective. (Cuốn sách trình bày một sự phê phán đối với chủ nghĩa thế giới từ góc nhìn dân tộc chủ nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmopolitan (adj): thuộc về thế giới, có tính toàn cầu; (n): người công dân toàn cầu.
- New York is a cosmopolitan city. (New York là một thành phố mang tính toàn cầu.)
Cosmopolitanize (động từ): làm cho có tính chất toàn cầu hóa.
- The internet has helped to cosmopolitanize culture. (Internet đã giúp toàn cầu hóa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Internationalism: chủ nghĩa quốc tế.
- Globalism: chủ nghĩa toàn cầu.
Từ trái nghĩa
- Nationalism: chủ nghĩa dân tộc.
- Parochialism: chủ nghĩa địa phương, tầm nhìn hẹp hòi.
danh từ
- chủ nghĩa thế giới