cosmopolitisme

Học thuật
Thân thiện
cosmopolitisme

Le cosmopolitisme se reflète dans un café où des gens de différentes cultures conversent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa thế giới: Một tư tưởng, lý tưởng hoặc thái độ coi toàn thể nhân loại như một cộng đồng chung, vượt lên trên sự khác biệt về quốc gia, dân tộc hay văn hóa.
    • Tính chất thế giới, tính chất tứ xứ: Đặc điểm của một nơi, một môi trường hoặc một cá nhân sự pha trộn, hòa hợp của nhiều nền văn hóa ảnh hưởng từ khắp nơi trên thế giới.
    • Lối sống nay nước này mai nước khác: Cách sống của những người thường xuyên di chuyển, sinh sống làm việcnhiều quốc gia khác nhau, không gắn bó cố định với một nơi chốn nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cosmopolitisme de cette ville la rend très attractive pour les artistes. (Tính chất thế giới của thành phố này khiến trở nên rất hấp dẫn đối với các nghệ sĩ.)
    • Il défend le cosmopolitisme comme une réponse au nationalisme. (Anh ấy bảo vệ chủ nghĩa thế giới như một câu trả lời cho chủ nghĩa dân tộc.)
    • Son cosmopolitisme vient de ses nombreuses années passées à l'étranger. (Lối sống tứ xứ của anh ta bắt nguồn từ nhiều năm sốngnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cosmopolitisme culturel": Chủ nghĩa thế giới về mặt văn hóa, nhấn mạnh sự giao thoa đánh giá cao sự đa dạng văn hóa.

    • Ce festival est un bel exemple de cosmopolitisme culturel. (Lễ hội nàymột ví dụ đẹp về chủ nghĩa thế giới văn hóa.)
  • "Un cosmopolitisme assumé": Một lối sống hoặc tinh thần thế giới được chấp nhận thể hiện một cách rõ ràng, đầy tự hào.

    • L'écrivain affiche un cosmopolitisme assumé dans ses œuvres. (Nhà văn thể hiện một tinh thần thế giới rõ rệt trong các tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmopolite (tính từ): Mang tính thế giới, tứ xứ; nguồn gốc hoặc ảnh hưởng từ nhiều nơi trên thế giới.

    • Une ville cosmopolite. (Một thành phố mang đậm tính thế giới.)
  • Cosmopolite (danh từ): Người sống theo lối sống thế giới, người thường xuyên di chuyển cảm thấynhà ở nhiều nơi khác nhau.

    • C'est un vrai cosmopolite, il parle quatre langues. (Anh tamột công dân toàn cầu đích thực, anh ấy nói bốn thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Internationalisme (chủ nghĩa quốc tế): Tư tưởng ủng hộ sự hợp tác liên kết giữa các quốc gia.
  • Ouverture sur le monde (sự mở cửa với thế giới): Thái độ cởi mở, tiếp nhận các ảnh hưởng từ bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Nationalisme (chủ nghĩa dân tộc): Tư tưởng đề cao lợi ích bản sắc của một dân tộc hay quốc gia cụ thể.
  • Localisme (chủ nghĩa địa phương): Tập trung vào phạm vi địa phương, thiếu sự giao thoa với bên ngoài.
  • Sédentarité (lối sống định cư): Lối sống ổn định, gắn bó lâu dài với một nơicố định.
cosmopolitisme

Le cosmopolitisme se reflète dans un café où des gens de différentes cultures conversent.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa thế giới
  2. tính chất thế giới, tính chất tứ xứ
  3. lối sống nay nước này mai nước khác