cosmotron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Máy gia tốc hạt lớn: Một loại máy gia tốc hạt đồng bộ chuyên dùng để gia tốc các proton lên đến năng lượng rất cao. Nó hoạt động bằng cách sử dụng kỹ thuật điều chế tần số của điện trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cosmotron was a pioneering machine in high-energy physics research. (Cosmotron là một cỗ máy tiên phong trong nghiên cứu vật lý năng lượng cao.)
- Scientists used the cosmotron to study the properties of subatomic particles. (Các nhà khoa học đã sử dụng cosmotron để nghiên cứu tính chất của các hạt hạ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ "cosmotron" thường được dùng để chỉ các máy gia tốc proton thế hệ đầu tiên được xây dựng vào giữa thế kỷ 20, đánh dấu bước tiến quan trọng trong vật lý hạt.
- The Brookhaven National Laboratory's cosmotron began operation in 1952. (Máy cosmotron của Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven bắt đầu hoạt động vào năm 1952.)
Biến thể và từ gần giống
- Synchrotron (n): Máy gia tốc đồng bộ. (Một loại máy gia tốc hạt tổng quát hơn, cosmotron là một dạng cụ thể của synchrotron dành cho proton.)
- Particle accelerator (n): Máy gia tốc hạt. (Thuật ngữ chung cho tất cả các thiết bị gia tốc hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Proton synchrotron: Máy gia tốc đồng bộ proton. (Đây là cách mô tả kỹ thuật chính xác hơn cho cosmotron.)
Noun
- (vật lý học) cosmotron