cosmétique

Học thuật
Thân thiện
cosmétique

Une femme applique un cosmétique sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mỹ phẩm: Chất hoặc sản phẩm (như son môi, phấn, kem dưỡng da) được sử dụng để làm đẹp, tô điểm hoặc chăm sóc da tóc.
    • Thuốc xức tóc: Một loại sản phẩm chăm sóc tóc cụ thể, thường dạng lỏng hoặc gel, để tạo kiểu hoặc giữ nếp tóc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) mỹ phẩm: Liên quan đến việc làm đẹp bề ngoài, trang điểm hoặc chăm sóc sắc đẹp.
    • Chỉ có tính chất hình thức, bề ngoài: Dùng để miêu tả một sự thay đổi hoặc biện pháp chỉ nhằm cải thiện vẻ bề ngoài không giải quyết được vấn đề cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Elle a acheté un nouveau cosmétique pour ses cheveux. ( ấy đã mua một loại mỹ phẩm mới cho tóc.)
    • Ce cosmétique aide à fixer la coiffure. (Loại thuốc xức tóc này giúp giữ nếp tóc.)
  • Tính từ:

    • L'industrie cosmétique est très développée. (Ngành công nghiệp mỹ phẩm rất phát triển.)
    • Ces réformes sont purement cosmétiques. (Những cải cách này chỉ mang tính chất hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirurgie cosmétique": Phẫu thuật thẩm mỹ.

    • Elle a subi une chirurgie cosmétique. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ.)
  • "Un changement cosmétique": Một sự thay đổi mang tính hình thức, bề ngoài.

    • La restructuration n'était qu'un changement cosmétique. (Việc tái cơ cấu chỉmột thay đổi mang tính hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmétologie (n.f): Khoa mỹ phẩm, ngành nghiên cứu về mỹ phẩm.

    • Elle étudie la cosmétologie. ( ấy học ngành khoa mỹ phẩm.)
  • Cosmétiquement (adv): Một cách mang tính mỹ phẩm/hình thức.

    • La façade a été cosmétiquement rénovée. (Mặt tiền đã được cải tạo một cách mang tính hình thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mỹ phẩm):

    • Produit de beauté: Sản phẩm làm đẹp.
    • Maquillage: Đồ trang điểm.
  • Tính từ (nghĩa hình thức):

    • Superficiel: Hời hợt, bề ngoài.
    • Apparent: Rõ ràng, bề ngoài.
Các cụm từ liên quan
  • Soin cosmétique: Sự chăm sóc, điều trị bằng mỹ phẩm.

    • Les soins cosmétiques sont essentiels pour une peau saine. (Việc chăm sóc bằng mỹ phẩmthiết yếu cho một làn da khỏe mạnh.)
  • Effet cosmétique: Hiệu quả/hậu quả chỉ mang tính bề ngoài.

    • Cette mesure n'a qu'un effet cosmétique. (Biện pháp này chỉ có hiệu quả bề ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Une opération cosmétique: Một chiến dịch/hành động chỉ nhằm mục đích tô điểm bề ngoài.
    • La réorganisation du ministère était une simple opération cosmétique. (Việc tổ chức lại bộ chỉmột chiến dịch mang tính hình thức.)
cosmétique

Une femme applique un cosmétique sur son visage.

tính từ
  1. (thuộc) mỹ phẩm
danh từ giống đực
  1. thuốc xức tóc

Từ chứa "cosmétique"