cossack
/'kɔsæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Cô-dắc: Một thành viên của các cộng đồng dân cư nói tiếng Slavơ, có nguồn gốc chủ yếu từ các khu vực thảo nguyên miền Nam nước Nga và Ukraina, nổi tiếng về truyền thống quân sự, kỵ binh và tinh thần tự trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cossack rode across the steppe with great skill. (Người Cô-dắc cưỡi ngựa vượt thảo nguyên với kỹ năng điêu luyện.)
- Historically, Cossacks were known as fierce warriors and skilled horsemen. (Về mặt lịch sử, người Cô-dắc được biết đến là những chiến binh dũng mãnh và kỵ sĩ tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cossack" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả phong cách, trang phục hoặc đặc điểm liên quan đến người Cô-dắc.
- He wore a traditional Cossack hat. (Anh ta đội một chiếc mũ truyền thống kiểu Cô-dắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cossack host (danh từ): Một đơn vị hành chính và quân sự truyền thống của người Cô-dắc.
- Cossackia (danh từ): Tên gọi lịch sử chỉ vùng đất do người Cô-dắc sinh sống.
Từ đồng nghĩa
- Kozak (danh từ): Cách viết/phiên âm khác của "Cossack" trong một số ngôn ngữ Slavơ.
- Cavalryman (danh từ): Kỵ binh (nghĩa rộng, chỉ chung, không mang ý nghĩa lịch sử-văn hóa đặc thù của "Cossack").
Thành ngữ liên quan
- To live like a Cossack: Sống một cách tự do, phóng khoáng và mạnh mẽ, thường gắn với hình ảnh về lối sống trên thảo nguyên.
- After retiring, he moved to the countryside to live like a Cossack. (Sau khi nghỉ hưu, ông chuyển về nông thôn để sống một cách tự do như một người Cô-dắc.)