cost of living
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi phí sinh hoạt: Số tiền trung bình cần thiết để một người hoặc một gia đình chi trả cho các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nhà ở, quần áo, giao thông và chăm sóc sức khỏe tại một địa điểm và trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cost of living in big cities is often higher than in rural areas. (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn thường cao hơn ở các vùng nông thôn.)
- Many people are struggling because the cost of living has increased sharply. (Nhiều người đang vật lộn vì chi phí sinh hoạt đã tăng mạnh.)
- When considering a job offer abroad, you must research the local cost of living. (Khi cân nhắc một lời mời làm việc ở nước ngoài, bạn phải nghiên cứu chi phí sinh hoạt địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cost-of-living adjustment (COLA)": Điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt. Đây là sự tăng lương hoặc lợi ích dựa trên những thay đổi trong chỉ số giá tiêu dùng, nhằm duy trì sức mua.
- The union negotiated a contract with an annual cost-of-living adjustment. (Công đoàn đã đàm phán một hợp đồng có điều khoản điều chỉnh lương hằng năm theo chi phí sinh hoạt.)
"Cost-of-living index": Chỉ số chi phí sinh hoạt. Một thước đo thống kê so sánh mức chi phí cần thiết để duy trì một mức sống nhất định ở các thời điểm hoặc địa điểm khác nhau.
- The government publishes a monthly cost-of-living index. (Chính phủ công bố chỉ số chi phí sinh hoạt hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Living cost (n): Chi phí sinh hoạt (cách diễn đạt khác, nghĩa tương tự).
- High living costs are a major concern for residents. (Chi phí sinh hoạt cao là mối quan tâm lớn của cư dân.)
Cost-of-living allowance (n): Phụ cấp sinh hoạt. Một khoản tiền bổ sung vào lương để bù đắp cho chi phí sinh hoạt cao hơn ở một khu vực cụ thể.
- Employees stationed in the capital receive a cost-of-living allowance. (Nhân viên công tác ở thủ đô được nhận phụ cấp sinh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Expenses of daily life: Các chi phí cho cuộc sống hàng ngày.
- Household expenses: Chi phí hộ gia đình (tập trung vào chi tiêu trong gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- To keep up with the cost of living: Theo kịp/đáp ứng được chi phí sinh hoạt. Chỉ khả năng kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí thiết yếu đang tăng lên.
- It's hard for pensioners to keep up with the rising cost of living. (Người về hưu rất khó theo kịp chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
Noun
- chi phí sinh hoạt