cost overrun

Học thuật
Thân thiện
cost overrun

The project manager presents a chart showing a significant cost overrun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số ít):
    • Sự vượt chi phí, sự chi tiêu vượt quá ngân sách: Tình huống trong đó chi phí thực tế của một dự án hoặc hoạt động vượt quá chi phí đã được dự toán hoặc ngân sách đã được phê duyệt ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction project experienced a significant cost overrun due to unexpected material price increases. (Dự án xây dựng đã trải qua một sự vượt chi phí đáng kể do giá vật liệu tăng bất ngờ.)
    • A major cost overrun forced the company to seek additional investors. (Một sự vượt chi phí lớn đã buộc công ty phải tìm kiếm thêm các nhà đầu .)
    • The committee reviewed the reasons for the cost overrun on the new software development. (Ủy ban đã xem xét các lý do cho việc vượt chi phí trong việc phát triển phần mềm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a cost overrun": trải qua / gặp phải tình trạng vượt chi phí.

    • Many public infrastructure projects experience cost overruns. (Nhiều dự án cơ sở hạ tầng công cộng gặp phải tình trạng vượt chi phí.)
  • "to lead to a cost overrun": dẫn đến việc vượt chi phí.

    • Poor planning and scope changes often lead to cost overruns. (Việc lập kế hoạch kém những thay đổi về phạm vi thường dẫn đến vượt chi phí.)
  • "to mitigate a cost overrun": giảm thiểu / khắc phục tình trạng vượt chi phí.

    • The project manager implemented new controls to mitigate the cost overrun. (Người quản lý dự án đã thực hiện các biện pháp kiểm soát mới để giảm thiểu tình trạng vượt chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Budget overrun (n): Sự vượt ngân sách (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Cost escalation (n): Sự leo thang chi phí (chỉ sự gia tăng chi phí nói chung, có thể không nhất thiết vượt ngân sách ban đầu).
  • Overspend (n/v): Sự chi tiêu quá mức / Chi tiêu quá mức (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Budget excess: Sự vượt quá ngân sách.
  • Budget shortfall (trong ngữ cảnh chi phí): Sự thiếu hụt ngân sách (khi chi phí vượt quá).
  • Cost excess: Sự vượt quá chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "cost overrun". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ khác như "experience", "cause", "lead to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cost overrun" một cách cố định.)

cost overrun

The project manager presents a chart showing a significant cost overrun.

Noun
  1. Sự chi tiêu vượt quá ngân sách
    • the cost overrun necessitated an additional allocation of funds in the budget
      Sự chi tiêu vượt quá ngân quỹ đòi hỏi sự phân phát thêm của công quỹ ngân sách