costaricien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Cô-xta Ri-ca: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Cô-xta Ri-ca, bao gồm văn hóa, con người, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture costaricienne est très riche. (Văn hóa Cô-xta Ri-ca rất phong phú.)
- Il a acheté du café costaricien. (Anh ấy đã mua cà phê Cô-xta Ri-ca.)
- Une équipe costaricienne participera au tournoi. (Một đội Cô-xta Ri-ca sẽ tham gia giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Le/Un Costaricien, La/Une Costaricienne): Khi viết hoa, từ này trở thành danh từ để chỉ công dân của Cô-xta Ri-ca.
- Un Costaricien m'a expliqué les traditions de son pays. (Một người Cô-xta Ri-ca đã giải thích cho tôi những truyền thống của đất nước anh ấy.)
- Elle est Costaricienne. (Cô ấy là người Cô-xta Ri-ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Costaricain, costaricaine (tính từ/danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn nhưng có cùng nghĩa với "costaricien, costaricienne".
- Costa Rica (danh từ riêng): Tên quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Du Costa Rica: (Thuộc về) Cô-xta Ri-ca. (Cụm từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả).
- La biodiversité du Costa Rica est exceptionnelle. (Đa dạng sinh học của Cô-xta Ri-ca thật phi thường.)
tính từ
- (thuộc) Cô-xta Ri-ca