costaud

Học thuật
Thân thiện
costaud

Le costaud soulève une lourde boîte en carton.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Khỏe mạnh, mập mạp, lực lưỡng: Dùng để mô tả một người thân hình vạm vỡ, bắp sức khỏe.
    • Bền, chắc, mạnh (nghĩa rộng): Dùng để mô tả đồ vật, chất liệu độ bền cao hoặc tác dụng mạnh.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Người khỏe mạnh, người lực lưỡng: Chỉ một người đàn ông thân hình to khỏe, cường tráng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très costaud, il peut porter cette lourde valise. (Anh ấy rất khỏe, anh ấy có thể xách cái vali nặng này.)
    • Ce tissu est costaud, il ne se déchire pas facilement. (Loại vải này bền, không dễ bị rách.)
    • Fais attention, c'est un vin costaud ! (Cẩn thận đấy, đâymột loại rượu mạnh!)
  • Danh từ:

    • Regarde-moi ce costaud ! (Nhìn tay lực lưỡng kia kìa!)
    • Il a fallu trois costauds pour déplacer l'armoire. (Cần đến ba tay khỏe mới di chuyển được cái tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (về tính cách hoặc tình huống):

    • C'est un argument costaud. (Đómột lập luận vững chắc/chắc nịch.)
    • Il a une personnalité costaude. (Anh ta có một tính cách mạnh mẽ, cứng cỏi.)
  • Dùng trong thể thao:

    • L'équipe adverse a une défense costaude. (Đội đối phương có một hàng phòng ngự rắn chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Costaud, costaude (adj): Dạng tính từ, "costaude" là dạng thức nữ giới.
  • Un costaud, une costaude (n): Dạng danh từ, "une costaude" chỉ một người phụ nữ khỏe mạnh, lực lưỡng (ít dùng hơn).
  • Solidité (n): Sự vững chắc, độ bền (từ trang trọng hơn).
  • Robuste (adj): Chắc chắn, bền bỉ, khỏe mạnh (từ ít thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fort(e) (adj): Khỏe, mạnh.
  • Solide (adj): Chắc chắn, bền vững.
  • Musclé(e) (adj): Có cơ bắp, vạm vỡ.
  • Résistant(e) (adj): Bền bỉ, chịu đựng tốt.
  • Gaillard (n, adj): Người khỏe mạnh, tráng kiện (danh từ); khỏe mạnh (tính từ).
Từ trái nghĩa
  • Faible (adj): Yếu.
  • Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ.
  • Mince (adj): Gầy, mỏng.
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Être costaud du bulbe (thông tục): Thông minh, đầu óc.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il est costaud du bulbe. (Đừng lo cho anh ta, anh ta rất thông minh.)
  • En baver des ronds de chapeau / En baver (thông tục): Trải qua khó khăn, vất vả. (Thường đi với chủ ngữ là "un costaud" để nhấn mạnh).
    • Même un costaud comme lui en a bavé sur ce chantier. (Ngay cả một tay khỏe như anh ấy cũng đã vất vả kinh khủng trên công trường này.)
costaud

Le costaud soulève une lourde boîte en carton.

tính từ
  1. (thông tục) khỏe mạnh mập mạp
  2. (nghĩa rộng) bền; mạnh
    • Tissu costaud
      vải bền
    • Vin costaud
      rượu mạnh
danh từ
  1. (thông tục) người khỏe mạnh mập mạp

Từ trái nghĩa