costean

/kɔs'ti:n/ Cách viết khác : (costeen) /kɔs'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
costean

A miner uses a costean to follow the vein of ore.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • hướng vỉa (quặng): Một thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, chỉ hành động đào các hố thăm dò hoặc rãnh nông để xác định hướng đi chất lượng của một vỉa quặng dưới lòng đất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The miners will costean along the hillside to locate the vein. (Những người thợ mỏ sẽ hướng vỉa dọc theo sườn đồi để xác định vị trí mạch quặng.)
    • Before large-scale excavation, they costeaned to assess the ore's direction. (Trước khi tiến hành khai quật quy mô lớn, họ đã hướng vỉa để đánh giá hướng đi của quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to costean for minerals": hướng vỉa để tìm khoáng sản.
    • The prospectors spent weeks costeaning for copper. (Những người thăm dò đã dành nhiều tuần để hướng vỉa tìm đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Costeen (nội động từ): Cách viết biến thể khác của "costean", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Prospect (v): thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản).
  • Explore (v): thăm dò, khảo sát (trong ngữ cảnh địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

costean

A miner uses a costean to follow the vein of ore.

nội động từ
  1. (ngành mỏ) hướng vỉa