costia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh ký sinh ngoài da (ở cá): "Costia" là tên một bệnh do ký sinh trùng gây ra, thường ảnh hưởng đến da và mang của cá, có thể dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fish in the pond were infected with costia. (Những con cá trong ao đã bị nhiễm bệnh costia.)
- Costia is a serious threat to aquaculture. (Bệnh costia là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "costia outbreak": sự bùng phát bệnh costia.
- The farm suffered significant losses due to a costia outbreak. (Trang trại chịu tổn thất đáng kể do một đợt bùng phát bệnh costia.)
Biến thể và từ gần giống
- Costiasis (n): tên gọi khác của bệnh costia, chỉ tình trạng nhiễm bệnh.
- The veterinarian diagnosed the fish with costiasis. (Bác sĩ thú y chẩn đoán cá bị bệnh costiasis.)
Từ đồng nghĩa
- Ichthyobodosis: một tên gọi khác cho cùng một bệnh do ký sinh trùng (trước đây gọi là ) gây ra.