costing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tính toán chi phí, sự ước lượng giá thành: "costing" chỉ quá trình xác định và phân tích các chi phí liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ. Đây là một thuật ngữ trong kế toán quản trị.
- Giá thành ước tính: "costing" cũng có thể chỉ chính con số ước tính về chi phí đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is doing a detailed costing of the new project. (Công ty đang thực hiện một quá trình tính toán chi phí chi tiết cho dự án mới.)
- Accurate costing is essential for setting the right price. (Việc ước lượng giá thành chính xác là rất cần thiết để đặt ra mức giá phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"costing system": hệ thống tính giá thành.
- They implemented a new costing system to improve efficiency. (Họ đã triển khai một hệ thống tính giá thành mới để cải thiện hiệu quả.)
"costing method": phương pháp tính giá thành.
- Activity-based costing is a popular costing method in modern businesses. (Tính giá thành dựa trên hoạt động là một phương pháp tính giá thành phổ biến trong các doanh nghiệp hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Cost (danh từ): chi phí, giá cả.
- The cost of raw materials has increased. (Chi phí nguyên vật liệu đã tăng lên.)
Costly (tính từ): tốn kém, đắt đỏ.
- This mistake was very costly for the company. (Sai lầm này rất tốn kém cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Pricing: định giá (thường tập trung vào việc thiết lập giá bán, khác với "costing" tập trung vào chi phí sản xuất).
- Budgeting: lập ngân sách (liên quan đến việc lên kế hoạch chi tiêu tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "costing". Tuy nhiên, động từ "cost" thường đi với:
- Cost out: tính toán chi phí chi tiết.
- We need to cost out all the materials before starting. (Chúng ta cần tính toán chi phí chi tiết cho tất cả nguyên vật liệu trước khi bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "costing".