casting

/'kɑ:stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
casting

A director reviews headshots during the casting process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chọn diễn viên: Quá trình lựa chọn diễn viên để đóng các vai cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
    • Sự đúc, sự đổ khuôn: Hành động tạo ra một vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng (như kim loại nóng chảy, nhựa, thạch cao) vào một khuôn để đông cứng lại.
    • Vật đúc: Vật thể được tạo ra thông qua quá trình đúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The casting for the new superhero movie is complete. (Việc chọn diễn viên cho bộ phim siêu anh hùng mới đã hoàn tất.)
    • The director is involved in the casting process. (Đạo diễn tham gia vào quá trình tuyển chọn diễn viên.)
    • Bronze casting is an ancient art form. (Đúc đồng một loại hình nghệ thuật cổ xưa.)
    • This metal casting is a component for the engine. (Vật đúc kim loại này một bộ phận cho động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casting call": Buổi thử vai công khai để tìm kiếm diễn viên cho một dự án.

    • The production company issued a casting call for child actors. (Công ty sản xuất đã thông báo một buổi thử vai công khai để tìm diễn viên nhí.)
  • "Casting director": Người chịu trách nhiệm chính trong việc tìm kiếm, lựa chọn đề xuất diễn viên cho các vai diễn.

    • The casting director discovered many new talents. (Đạo diễn tuyển vai đã phát hiện ra nhiều tài năng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast (động từ): đúc; chọn vai, phân vai.

    • They cast the statue in bronze. (Họ đúc bức tượng bằng đồng.)
    • She was cast as the lead role. ( ấy được chọn vào vai chính.)
  • Cast (danh từ): dàn diễn viên; vật đúc.

    • The film has an excellent cast. (Bộ phim một dàn diễn viên xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Auditioning: thử vai (liên quan chặt chẽ đến quá trình casting).
  • Molding: đúc khuôn, tạo hình (nghĩa trong sản xuất).
  • Foundry work: công việc đúc (kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "casting")

Thành ngữ liên quan
  • "Typecasting": Hiện tượng một diễn viên liên tục được chọn vào cùng một kiểu vai do ngoại hình hoặc vai diễn trước đó đã quá thành công.
    • The actor struggled to avoid typecasting after playing a villain. (Nam diễn viên phải vật lộn để tránh bị gán vào một kiểu vai sau khi đóng một nhân vật phản diện.)
casting

A director reviews headshots during the casting process.

danh từ
  1. sự đổ khuôn, sự đúc
  2. vật đúc