costiveness
/'kɔstivnis/
Học thuậtThân thiện
A person's costiveness leads them to mend a sock instead of buying a new one.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự táo bón: Tình trạng khó khăn hoặc ít xảy ra trong việc đại tiện, thường do phân khô cứng.
- Tính keo kiệt, tính hà tiện, tính bủn xỉn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Tính cách không muốn tiêu tiền hoặc cho đi bất cứ thứ gì; sự bủn xỉn quá mức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa y học):
- The patient complained of costiveness and abdominal discomfort. (Bệnh nhân than phiền về chứng táo bón và sự khó chịu ở bụng.)
- A diet lacking in fiber can lead to costiveness. (Chế độ ăn thiếu chất xơ có thể dẫn đến táo bón.)
Danh từ (Nghĩa tính cách - cổ):
- His costiveness was well-known; he would never spend a penny more than necessary. (Tính bủn xỉn của ông ta rất nổi tiếng; ông ta sẽ không bao giờ tiêu một xu nhiều hơn mức cần thiết.)
- The old tale criticized the king's costiveness, which left the kingdom's coffers full but its people poor. (Câu chuyện cổ chỉ trích tính hà tiện của nhà vua, khiến ngân khố quốc gia đầy ắp nhưng người dân lại nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"costiveness of the bowels": (Cụm từ y học cổ) chỉ chứng táo bón.
- The 18th-century medical text described remedies for costiveness of the bowels. (Văn bản y học thế kỷ 18 mô tả các phương thuốc chữa chứng táo bón.)
Dùng trong văn chương cổ để chỉ tính cách: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cũ để mô tả tính keo kiệt, tương đương với "stinginess" ngày nay.
- The moral of the fable was to warn against the costiveness of spirit that prevents generosity. (Bài học đạo đức của ngụ ngôn là cảnh báo chống lại sự bủn xỉn trong tâm hồn ngăn cản lòng hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Costive (tính từ):
- Bị táo bón: The costive child needed a change in diet. (Đứa trẻ bị táo bón cần thay đổi chế độ ăn.)
- Keo kiệt, ít nói: (Nghĩa cổ/ít dùng) He was a costive man, with both his money and his words. (Ông ta là một người keo kiệt, cả với tiền bạc lẫn lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "táo bón": Constipation, irregularity.
- Cho nghĩa "keo kiệt" (cổ): Stinginess, niggardliness, parsimony, miserliness, tightfistedness.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh hiện đại, "costiveness" hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh y tế với nghĩa "táo bón". Nghĩa chỉ "tính keo kiệt" đã trở nên lỗi thời và rất hiếm khi xuất hiện, chủ yếu chỉ thấy trong các văn bản văn học cổ điển.
- Từ thông dụng và hiện đại hơn cho nghĩa "táo bón" là "constipation".
A person's costiveness leads them to mend a sock instead of buying a new one.
danh từ
- sự táo bón
- tính keo kiệt, tính hà tiện, tính bủn xỉn