costusroot

Học thuật
Thân thiện
costusroot

A gardener carefully harvests a costusroot from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Rễ Cát lồi: Tên gọi của một loại rễ cây, còn được biết đến với tên gọi dân gian Mía . Loại rễ này được sử dụng để ép lấy tinh dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perfumery uses costusroot to extract a unique essential oil. (Tiệm sản xuất nước hoa sử dụng rễ Cát lồi để chiết xuất một loại tinh dầu độc đáo.)
    • Costusroot has a distinctive, earthy fragrance. (Rễ Cát lồi mùi hương đặc trưng, mùi đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil of costusroot": tinh dầu từ rễ Cát lồi.
    • The traditional recipe calls for a few drops of oil of costusroot. (Công thức truyền thống yêu cầu vài giọt tinh dầu từ rễ Cát lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Costus oil (n): Dầu Cát lồi, tinh dầu được chiết xuất từ rễ cây này.
    • Costus oil is valued in aromatherapy. (Dầu Cát lồi được đánh giá cao trong liệu pháp mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Saussurea costus (n): Tên khoa học của loài cây cho rễ costusroot.
  • Kuth root (n): Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho loại rễ này.
Thông tin bổ sung
  • Cây cho rễ costusroot một loại thảo mộc sống hàng năm, nguồn gốc từ khu vực phía đông dãy Himalaya (như Kashmir). Hoa của màu tím rễ thơm được dùng trong ngành sản xuất nước hoa trước đây còn dùng để bảo quản lông thú.
costusroot

A gardener carefully harvests a costusroot from the soil.

Noun
  1. (thực vật học)rễ Cát lồi (Mía , dùng để ép dầu