cotable

Học thuật
Thân thiện
cotable

Une action cotable est négociée à la Bourse de Paris.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể định thị giá (ở thị trường chứng khoán): Một chứng khoán được coi là "cotable" khi đủ điều kiện để được niêm yết giao dịch trên một thị trường chứng khoán chính thức, có nghĩagiá của có thể được xác định công khai thông qua các giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette action est cotable à la Bourse de Paris. (Cổ phiếu này có thể định thị giá/niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Paris.)
    • Pour être cotable, une entreprise doit respecter des critères stricts. (Để có thể định thị giá, một doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titre cotable": chứng khoán có thể định thị giá.
    • Les investisseurs institutionnels préfèrent souvent les titres cotables. (Các nhà đầu tổ chức thường ưa thích các chứng khoán có thể định thị giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Coter (động từ): niêm yết, định giá.

    • L'entreprise souhaite se faire coter en bourse. (Công ty muốn được niêm yết trên thị trường chứng khoán.)
  • Cotation (danh từ): sự niêm yết, bảng giá.

    • La cotation de cette action a débuté ce matin. (Việc niêm yết cổ phiếu này đã bắt đầu vào sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Admissible à la cotation: đủ điều kiện niêm yết.
  • Négociable en bourse: có thể giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Lưu ý
  • Từ "cotable" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính thị trường chứng khoán. mô tả đặc tính của một chứng khoán hơn là một hành động.
cotable

Une action cotable est négociée à la Bourse de Paris.

tính từ
  1. có thể định thị giá (ở thị trường chứng khoán)