cotacachi

Học thuật
Thân thiện
cotacachi

A hiker stands on a ridge looking at the distant, snow-capped Cotacachi volcano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngọn núi lửa thuộc dãy Andesphía bắc Ecuador: "Cotacachi" tên riêng của một ngọn núi lửa cụ thể. được biết đến một phần của cảnh quan núi lửa ở Ecuador lần phun trào cuối cùng được ghi nhận vào năm 1955 (theo một số nguồn) hoặc 1995 (theo nguồn khác).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cotacachi is one of the many volcanoes in the Ecuadorian Andes. (Cotacachi một trong số nhiều ngọn núi lửa thuộc dãy Andes của Ecuador.)
    • The town near the volcano is also named Cotacachi. (Thị trấn gần ngọn núi lửa cũng được đặt tên Cotacachi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cotacachi" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa , địa chất hoặc du lịch khi đề cập đến đặc điểm tự nhiên của Ecuador.
    • The hike to the Cotacachi crater lake is challenging but rewarding. (Chuyến đi bộ đến hồ miệng núi lửa Cotacachi rất thử thách nhưng xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcán Cotacachi (Danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "Núi lửa Cotacachi".
  • Cotacachi Cayapas Ecological Reserve (Danh từ): Tên một khu bảo tồn sinh thái rộng lớn ở Ecuador, được đặt tên theo ngọn núi lửa này.
Từ đồng nghĩa
  • Andean volcano (Danh từ): núi lửa thuộc dãy Andes. (Đây một mô tả chung, không phải tên riêng đồng nghĩa).
Lưu ý
  • "Cotacachi" một danh từ riêng (proper noun) nên thường được viết hoa.
  • Thông tin về năm phun trào cuối cùng có thể khác nhau tùy theo nguồn tham khảo ( dụ: 1955 hoặc 1995).
cotacachi

A hiker stands on a ridge looking at the distant, snow-capped Cotacachi volcano.

Noun
  1. núi lửa Andean ở miền bắc Ecuador, hoạt động lần cuối năm 1995

Từ đồng nghĩa