cotangent

/'kou'tændʤənt/
Học thuật
Thân thiện
cotangent

A student calculates the cotangent of an angle in a right triangle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Cotang: Một hàm lượng giác, được định nghĩa tỉ số giữa cạnh kề cạnh đối của một góc nhọn trong tam giác vuông. nghịch đảo của hàm tang (tan).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cotangent of 45 degrees is equal to 1. (Cotang của 45 độ bằng 1.)
    • To find the angle, you need to calculate the inverse cotangent of the ratio. (Để tìm góc, bạn cần tính giá trị cotang ngược của tỉ số đó.)
    • The graph of the cotangent function has vertical asymptotes. (Đồ thị của hàm cotang các đường tiệm cận đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arc cotangent" hoặc "inverse cotangent": Hàm cotang ngược, dùng để tìm góc khi biết giá trị cotang của góc đó.
    • The result is given by the arc cotangent of x. (Kết quả được cho bởi hàm cotang ngược của x.)
Biến thể từ gần giống
  • Cot (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "cotangent" trong các công thức toán học.

    • cot(θ) = adjacent / opposite (cot(θ) = cạnh kề / cạnh đối)
  • Trigonometric function (n): Hàm lượng giác (từ tổng quát, bao gồm sin, cos, tan, cotang...).

Từ đồng nghĩa
  • Cot (n): (Dạng viết tắt, không trang trọng) cotang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ chuyên ngành toán học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ chuyên ngành toán học này)

cotangent

A student calculates the cotangent of an angle in a right triangle.

danh từ
  1. (toán học) cotang

Từ đồng nghĩa