cotan

Học thuật
Thân thiện
cotan

A student calculates the cotan of an angle in a right triangle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Cotang: Tỉ số giữa cạnh kề cạnh đối trong một tam giác vuông. Đây một hàm lượng giác, thường được viết tắt "cot".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cotan of angle A is equal to the adjacent side divided by the opposite side. (Cotang của góc A bằng cạnh kề chia cho cạnh đối.)
    • You need to calculate the cotan of 30 degrees for this problem. (Bạn cần tính cotang của 30 độ cho bài toán này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverse cotangent" (arccotangent): Hàm ngược của hàm cotang, dùng để tìm góc khi biết giá trị cotang.
    • If the cotan is 2, then the angle is the inverse cotangent of 2. (Nếu cotang bằng 2, thì góc đó arccotang của 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotangent (n): Tên đầy đủ của "cotan", cùng nghĩa.
  • Cot (viết tắt): Ký hiệu toán học phổ biến cho cotang.
    • The formula is written as cot(θ). (Công thức được viết cot(θ).)
Từ đồng nghĩa
  • Cotangent: Cotang (từ đầy đủ).
Lưu ý
  • "Cotan" một thuật ngữ chuyên ngành toán học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không được sử dụng.
  • Công thức liên hệ: Cotang(θ) = 1 / Tang(θ) = Cạnh kề / Cạnh đối.
cotan

A student calculates the cotan of an angle in a right triangle.

Noun
  1. (toán học) cotang-tỉ lệ cạnh huyền với cạnh đối trong tam giác vuông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cotan"