cotan

Noun
  1. (toán học) cotang-tỉ lệ cạnh huyền với cạnh đối trong tam giác vuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cotan"

cotan
A student calculates the cotan of an angle in a right triangle.