cotangente

Học thuật
Thân thiện
cotangente

La cotangente d'un angle est le rapport du cosinus sur le sinus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cotang: Trong toán học, đặc biệtlượng giác, "cotangente" là một hàm số lượng giác, được định nghĩatỉ số giữa cạnh kề cạnh đối của một góc trong tam giác vuông, hoặc là nghịch đảo của hàm tang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cotangente de l'angle α est notée cot(α). (Cotang của góc α đượchiệu là cot(α).)
    • Pour calculer la cotangente, on divise le cosinus par le sinus. (Để tính cotang, người ta chia cosin cho sin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction cotangente": Hàm cotang.

    • La fonction cotangente est périodique. (Hàm cotang là một hàm tuần hoàn.)
  • "Arc cotangente": Hàm ngược của cotang (arccotang).

    • L'arc cotangente est utilisée pour trouver la mesure d'un angle. (Hàm arccotang được dùng để tìm số đo của một góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotangente hyperbolique (n.f): Cotang hyperbol (coth), một hàm hyperbol, định nghĩa tương tự trong lượng giác hyperbol.
    • La cotangente hyperbolique est l'inverse de la tangente hyperbolique. (Cotang hyperbol là nghịch đảo của tang hyperbol.)
Từ đồng nghĩa
  • Cot (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng trong công thức toán học.
    • cot(θ) = 1 / tan(θ) (cot(θ) = 1 / tan(θ)).
cotangente

La cotangente d'un angle est le rapport du cosinus sur le sinus.

danh từ giống cái
  1. (toán học) cotang